| Mã hợp đồng | Khách hàng | Giá trị hợp đồng | Ngày tạo hợp đồng | Ngày hết hạn | Người tạo | Người cập nhật | Ngày cập nhật | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAV.8-13.03 | Tuan Phan | 14,000,000 | 2026-04-20 | 2027-06-16 | LAM PHAT DAT | -- | ||||
| T5A-06.05 | Minh Long | 24,000,000 | 2026-04-10 | 2027-04-09 | HỒ SẤM HUY | HỒ SẤM HUY | 2026-04-20 03:01:20 | |||
| A-19.12 (2) | Lê Nguyễn Tường Vi | 6,500,000 | 2026-04-18 | 0000-00-00 | Trần Văn Song | -- | ||||
| Sav.8-03.20 | LEE WONJOON | 5,750,000 | 2026-04-09 | 2027-04-08 | NGUYỄN CHÍ QUỐC | NGUYỄN CHÍ QUỐC | 2026-04-15 02:01:42 | |||
| Sav.7-27.08 | Phượng Nguyễn | 19,000,000 | 2026-04-12 | 2027-04-11 | NGUYỄN CHÍ QUỐC | -- | ||||
| Sav.8-25.01 | Johnny | 5,750,000 | 2026-04-16 | 2026-10-15 | NGUYỄN CHÍ QUỐC | -- | ||||
| Sav.6-01.18 | HÀ PHƯỚC BẰNG | 10,000,000 | 2026-04-15 | 2027-04-14 | NGUYỄN CHÍ QUỐC | -- | ||||
| SAV.6-01.15 | Trần Thanh An | 11,000,000 | 2026-04-05 | 2027-04-04 | NGUYỄN CHÍ QUỐC | -- | ||||
| SAV7-12.01 | xuân hùng | 10,000,000 | 2026-04-03 | 2027-04-02 | VÕ THỊ XUÂN LAN | -- | ||||
| SAV8-26.09 | A Cường | 15,000,000 | 2026-04-10 | 2027-09-09 | LƯƠNG HÀ HỒNG LAN | Trần Văn Song | 2026-04-15 13:55:17 | |||
| SAV.4-06.02 | Nguyễn Vũ Hà Giang | 10,333,333 | 2026-03-16 | 2027-03-15 | HỒ SẤM HUY | HỒ SẤM HUY | 2026-04-01 10:37:50 | |||
| SAV.6-21.08 | Lê Thị Thanh Hiền | 15,000,000 | 2026-04-01 | 0000-00-00 | VÕ THỊ HƯƠNG | VÕ THỊ HƯƠNG | 2026-04-01 10:37:18 | |||
| SAV.3-06.12 | TRẦN THỊ THUỲ TRANG | 17,000,000 | 2026-04-18 | 2027-04-17 | Trần Thị Thanh Thuỷ | Trần Thị Thanh Thuỷ | 2026-04-01 10:33:31 | |||
| SAV2-01.14 | Quyền Thùy Linh | 3,000,000 | 2026-04-30 | 2026-10-11 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TÂM (SACN24) | -- | ||||
| SAV.6-28.06 | WU ZHERU | 10,000,000 | 2026-04-03 | 2027-04-02 | Trần Thị Thanh Thuỷ | -- | ||||
| SAV.1-27.03 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 10,000,000 | 2026-05-01 | 2027-04-30 | Trần Thị Thanh Thuỷ | -- | ||||
| A19.05 | HUỲNH NGHUYỄN THUÝ VY | 7,200,000 | 2026-03-20 | 2027-03-20 | Trần Thị Thanh Thuỷ | Trần Thị Thanh Thuỷ | 2026-04-01 09:07:21 | |||
| SAV.8-08.07 | VÃNG THỊ HUỲNH Y | 3,000,000 | 2026-04-19 | 2027-04-18 | Trần Thị Thanh Thuỷ | Trần Thị Thanh Thuỷ | 2026-04-01 09:03:51 | |||
| SAV.6-10.02 | hong hyun woo | 4,250,000 | 2026-03-28 | 2027-03-28 | Trần Thị Thanh Thuỷ | -- | ||||
| SAV.4-26.10 | Nguyễn Thị Nam Giao | 17,000,000 | 2026-04-02 | 2027-04-01 | Trần Thị Thanh Thuỷ | Trần Thị Thanh Thuỷ | 2026-04-01 08:54:09 |